Nghĩa tiếng Việt
bệnh khoèo
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
瘸 = 疒 (Nạch, biểu nghĩa: bệnh tật) + 加 (Gia, biểu âm) + 肉 (Nhục, biểu ý phụ: thân thể). Wiktionary ghi ls=psc (hình thanh): 疒 cho nghĩa (bệnh), 加 cho âm qué, 肉 là thành phần ý nghĩa bổ sung. Chữ hình thanh.
Hán-Việt: qua
Mẹo nhớ
Hán-Việt "qua": căn bệnh (疒) làm đôi chân thịt (肉) thêm (加) bất lực — đi cà nhắc, tật nguyền.
Gương Hán-Việt
"qua" ít dùng độc lập trong tiếng Việt; 瘸 gặp trong 瘸子 (người đi cà nhắc), 一瘸一拐 (đi khập khiễng)
Mở khoá kiến thức
Biết 瘸 mở khoá 瘸子 (người tật nguyền chân), 一瘸一拐 (đi khập khiễng), 瘸腿 (chân khập khiễng).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ 瘸 (qua) là chữ hình thanh (ls=psc): bộ 疒 (Nạch — bệnh tật) biểu nghĩa; 加 (Gia) biểu âm qué; 肉 (Nhục — thịt/thân thể) là thành phần ý nghĩa bổ sung. Wiktionary xác nhận chữ cổ (mc=y, oc=y), nghĩa: bị liệt, đi cà nhắc. Thú vị là đây là một trong số ít chữ có âm -üe trong quan thoại mà không xuất phát từ âm nhập thanh (entering tone) trong tiếng Hán trung cổ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他受伤后走路有点瘸。
Sau khi bị thương, anh ấy đi lại hơi khập khiễng.
- 老爷爷一瘸一拐地走来了。
Ông cụ bước đến khập khiễng từng bước.
- 他的左腿瘸了。
Chân trái của anh ấy bị tật.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.