Từ vựng tiếng Trung
qué

Nghĩa tiếng Việt

bệnh khoèo

1 chữ16 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

瘸 = 疒 (Nạch, biểu nghĩa: bệnh tật) + 加 (Gia, biểu âm) + 肉 (Nhục, biểu ý phụ: thân thể). Wiktionary ghi ls=psc (hình thanh): 疒 cho nghĩa (bệnh), 加 cho âm qué, 肉 là thành phần ý nghĩa bổ sung. Chữ hình thanh.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: qua

Mẹo nhớ

Hán-Việt "qua": căn bệnh (疒) làm đôi chân thịt (肉) thêm (加) bất lực — đi cà nhắc, tật nguyền.

Gương Hán-Việt

"qua" ít dùng độc lập trong tiếng Việt; 瘸 gặp trong 瘸子 (người đi cà nhắc), 一瘸一拐 (đi khập khiễng)

Mở khoá kiến thức

Biết 瘸 mở khoá 瘸子 (người tật nguyền chân), 一瘸一拐 (đi khập khiễng), 瘸腿 (chân khập khiễng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ 瘸 (qua) là chữ hình thanh (ls=psc): bộ 疒 (Nạch — bệnh tật) biểu nghĩa; 加 (Gia) biểu âm qué; 肉 (Nhục — thịt/thân thể) là thành phần ý nghĩa bổ sung. Wiktionary xác nhận chữ cổ (mc=y, oc=y), nghĩa: bị liệt, đi cà nhắc. Thú vị là đây là một trong số ít chữ có âm -üe trong quan thoại mà không xuất phát từ âm nhập thanh (entering tone) trong tiếng Hán trung cổ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他受伤后走路有点瘸。tā shòushāng hòu zǒulù yǒudiǎn qué. thanh 1

    Sau khi bị thương, anh ấy đi lại hơi khập khiễng.

  • 老爷爷一瘸一拐地走来了。lǎo yéye yī qué yī guǎi de zǒu lái le. thanh 3

    Ông cụ bước đến khập khiễng từng bước.

  • 他的左腿瘸了。tā de zuǒtuǐ qué le. thanh 1

    Chân trái của anh ấy bị tật.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm quē, nhưng 缺 có bộ 缶 (thiếu, khuyết)

  • cùng âm què, nhưng 确 có bộ 石 (chắc chắn, xác thực)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.