Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
dài*yán*rén

Nghĩa tiếng Việt

người phát ngôn, đại sứ thương hiệu

Âm Hán Việt

đại ngôn nhân

3 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

5 nét

Bộ: (lời nói)

7 nét

Bộ: (người)

2 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm tân ngữ sau động từ 做 hoặc 担任 để chỉ người đại diện hình ảnh cho nhãn hàng

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

đại ngôn nhân

Từng chữ

  • đạitriều đại; thay thế cho; đại diện
  • ngônnói; lời nói
  • nhânngười

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng trong marketing/thương mại cho người đại diện quảng cáo sản phẩm.

Câu ví dụ

  • 他是这个品牌的代言人Tā shì zhège pǐnpái de dàiyánrén thanh 1

    Cậu ấy là người phát ngôn của thương hiệu này

  • 找一位明星做代言人Zhǎo yí wèi míngxīng zuò dàiyánrén thanh 3

    Tìm một ngôi làm người phát ngôn

  • 代言人发言很重要Dàiyánrén fāyán hěn zhòngyào thanh 4

    Lời người phát ngôn rất quan trọng

Kết hợp thường gặp

  • 品牌代言人pǐnpái dàiyánrén thanh 3

    người phát ngôn thương hiệu

  • 广告代言人guǎnggào dàiyánrén thanh 3

    người quảng cáo

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.