Từ vựng tiếng Trung
dài*yán*rén代
言
人
Nghĩa tiếng Việt
người phát ngôn
3 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
代
Bộ: 亻 (người)
5 nét
言
Bộ: 言 (lời nói)
7 nét
人
Bộ: 人 (người)
2 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 代: Ký tự này có bộ 'người' và phần còn lại gợi nhớ đến sự thay thế hoặc đại diện.
- 言: Bộ 'lời nói' biểu thị ý nghĩa liên quan đến giao tiếp và ngôn ngữ.
- 人: Bộ 'người' thể hiện rõ ràng ý nghĩa liên quan đến con người.
→ 代言人 có nghĩa là người đại diện hoặc người phát ngôn.
Từ ghép thông dụng
代替
thay thế
语言
ngôn ngữ
人类
nhân loại