Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm tân ngữ cho các động từ như nói, viết để diễn tả tâm trạng có nhiều điều muốn bày tỏ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thiên ngôn vạn ngữ
Từng chữ
- 千thiên(xem: thu thiên 鞦韆,秋千)
- 言ngônnói; lời nói
- 万vạnvạn, mười nghìn
- 语ngữngôn ngữ; lời lẽ
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 她有千言万语想说,却不知从何说起。
- 面对你的离开,我纵有千言万语也无法挽留。
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.