Từ vựng tiếng Trung
yī*yán*bù*fā一
言
不
发
Nghĩa tiếng Việt
không nói một lời
4 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
一
Bộ: 一 (một)
1 nét
言
Bộ: 言 (ngôn ngữ)
7 nét
不
Bộ: 一 (một)
4 nét
发
Bộ: 癶 (bước đi)
5 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 一: Đây là ký hiệu đơn giản nhất, có nghĩa là số một.
- 言: Biểu thị ý nghĩa liên quan đến ngôn ngữ hoặc lời nói.
- 不: Ký tự này có nghĩa là 'không', phủ định một điều gì đó.
- 发: Mang ý nghĩa phát triển hoặc phát ra, có liên quan đến việc khởi đầu hoặc phát triển.
→ Cụm từ '一言不发' có nghĩa là 'không nói một lời nào', diễn tả trạng thái im lặng hoàn toàn.
Từ ghép thông dụng
一生
cả đời
语言
ngôn ngữ
不会
không biết