Từ vựng tiếng Trung
jǐng*chá警
察
Nghĩa tiếng Việt
cảnh sát
2 chữ33 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
警
Bộ: 言 (ngôn từ)
19 nét
察
Bộ: 宀 (mái nhà)
14 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '警' gồm bộ ngôn (言) nghĩa là lời nói và phần còn lại thể hiện hành động cảnh báo, nhắc nhở.
- Chữ '察' có bộ miên (宀) nghĩa là mái nhà, biểu thị ý nghĩa quan sát, kiểm tra kỹ càng trong một không gian.
→ '警察' có nghĩa là cảnh sát, người có nhiệm vụ bảo vệ an ninh công cộng và thực thi pháp luật.
Từ ghép thông dụng
警察
cảnh sát
警告
cảnh cáo
警报
báo động