Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu, chỉ người thực thi nhiệm vụ điều phối giao thông
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
giao cảnh
Từng chữ
- 交giaotrao cho, giao cho; tiếp giáp
- 警cảnhđề phòng, phòng ngừa
Tầng từ vựng
交警 (cảnh sát giao thông) là từ viết tắt của交通警察, người chịu trách nhiệm điều phối giao thông.
Câu ví dụ
- 交警正在指挥交通。
- 请听交警的话。
Kết hợp thường gặp
- 交警大队
- 交警叔叔
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.