Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
danh từ / động từDiễn thuyết (演讲) là nói chuyện trước đám đông về một chủ đề cụ thể. Phân biệt với 报告 (báo cáo) — 演讲 thiên về truyền cảm hứng, 报告 thiên về thông tin. Trong công việc, 做演讲 là có bài phát biểu.
Câu ví dụ
- 校长做了一个精彩的演讲。
- 她正在准备明天的演讲。
Kết hợp thường gặp
- 演讲比赛
- 公开演讲
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.