Từ vựng tiếng Trung
yǎn*jiǎng

Nghĩa tiếng Việt

diễn thuyết, bài diễn văn; nói chuyện trước đám đông

2 chữ25 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước)

14 nét

Bộ: (nói)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

danh từ / động từ

Diễn thuyết (演讲) là nói chuyện trước đám đông về một chủ đề cụ thể. Phân biệt với 报告 (báo cáo) — 演讲 thiên về truyền cảm hứng, 报告 thiên về thông tin. Trong công việc, 做演讲 là có bài phát biểu.

Câu ví dụ

  • 校长做了一个精彩的演讲。Xiàozhǎng zuò le yī gè jīngcǎi de yǎnjiǎng. thanh 4
  • 她正在准备明天的演讲。Tā zhèngzài zhǔnbèi míngtiān de yǎnjiǎng. thanh 1

Kết hợp thường gặp

  • 演讲比赛yǎnjiǎng bǐsài thanh 3
  • 公开演讲gōngkāi yǎnjiǎng thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.