Từ vựng tiếng Trung
pèi*jiàn配
件
Nghĩa tiếng Việt
phụ kiện
2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
配
Bộ: 酉 (rượu)
10 nét
件
Bộ: 亻 (người)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '配' bao gồm bộ '酉' (rượu) và phần bên phải là '己'. Bộ '酉' thường liên quan đến đồ uống, nhưng trong từ '配', nó mang ý nghĩa kết hợp, phối hợp.
- Chữ '件' bao gồm bộ '亻' (người) và phần bên phải là '牛'. Bộ '亻' thường chỉ người hoặc hành động của con người. Trong từ '件', nó ám chỉ một phần hay một mục.
→ Từ '配件' có nghĩa là 'phụ kiện' hoặc 'linh kiện', chỉ các thành phần đi kèm hoặc được kết hợp với nhau.
Từ ghép thông dụng
配件
phụ kiện, linh kiện
搭配
kết hợp, phối hợp
文件
tài liệu, văn kiện