Từ vựng tiếng Trung
zhuì

Nghĩa tiếng Việt

buông dây, thòng dây từ trên xuống

1 chữ12 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

缒 = 糸 (biểu nghĩa: dây tơ) + 追 (Đôi, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 糸 cho biết chữ liên quan đến dây thừng, 追 cho biết âm đọc zhuì.

Hán-Việt: trụy

Mẹo nhớ

Hán-Việt "trụy": 缒 = 糸 (dây tơ) + 追 (đôi — đuổi) — buông dây thòng xuống, hạ thấp như vật rơi trụy.

Gương Hán-Việt

"trụy" ít gặp trong từ điển Hán-Việt; 缒 chủ yếu là từ văn ngôn.

Mở khoá kiến thức

Biết 缒 giúp đọc văn ngôn cổ — '夜缒而出' (đêm dùng dây thoát ra) trong Tả Truyện.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

缒 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary (phồn thể: 縋), 缒 là chữ hình thanh (psc): 糸 biểu nghĩa 'dây tơ/thừng', 追 biểu âm. Nghĩa là thòng dây từ trên xuống, dùng dây hạ người hoặc vật từ cao xuống. Xuất hiện trong Tả Truyện: '夜縋而出' (đêm dùng dây thoát ra). Thấy trong tiểu triện.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 烛之武夜缒而出,见秦伯。Zhú zhī wǔ yè zhuì ér chū, jiàn Qín bó. thanh 2

    Chúc Chi Vũ đêm dùng dây thoát ra, gặp Tần Bá.

  • 他用绳子将行李缒下去。Tā yòng shéngzi jiāng xíngli zhuì xiàqù. thanh 1

    Anh ta dùng dây thòng hành lý xuống.

  • 缒,以绳悬垂而下也。Zhuì, yǐ shéng xuán chuí ér xià yě. thanh 4

    缒 nghĩa là dùng dây thòng xuống bên dưới.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm zhuì, nghĩa rơi xuống — liên quan về ngữ nghĩa

  • đồng vần zhuì, cùng bộ 纟

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.