Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
zhuì缒
縋

Nghĩa tiếng Việt

buông dây, thòng dây từ trên xuống

Âm Hán Việt

truý

1 chữ12 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 缒 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
糸
Số nét
12 nét

缒 = 糸 (biểu nghĩa: dây tơ) + 追 (Đôi, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 糸 cho biết chữ liên quan đến dây thừng, 追 cho biết âm đọc zhuì.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Chữ này làm động từ chỉ hành động dùng dây để thả người hoặc vật từ trên cao xuống.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: truý

Mẹo nhớ

Hán-Việt "trụy": 缒 = 糸 (dây tơ) + 追 (đôi — đuổi) — buông dây thòng xuống, hạ thấp như vật rơi trụy.

Gương Hán-Việt

"trụy" ít gặp trong từ điển Hán-Việt; 缒 chủ yếu là từ văn ngôn.

Mở khoá kiến thức

Biết 缒 giúp đọc văn ngôn cổ — '夜缒而出' (đêm dùng dây thoát ra) trong Tả Truyện.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

缒 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary (phồn thể: 縋), 缒 là chữ hình thanh (psc): 糸 biểu nghĩa 'dây tơ/thừng', 追 biểu âm. Nghĩa là thòng dây từ trên xuống, dùng dây hạ người hoặc vật từ cao xuống. Xuất hiện trong Tả Truyện: '夜縋而出' (đêm dùng dây thoát ra). Thấy trong tiểu triện.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 烛Zhú thanh 2之zhī thanh 1武wǔ thanh 3夜yè thanh 4缒zhuì thanh 4而ér thanh 2出chū, thanh 1,见jiàn thanh 4秦Qín thanh 2伯bó. thanh 2。

    Chúc Chi Vũ đêm dùng dây thoát ra, gặp Tần Bá.

  • 他用绳子将行李缒下去。Tā yòng shéngzi jiāng xíngli zhuì xiàqù. thanh 1

    Anh ta dùng dây thòng hành lý xuống.

  • 缒Zhuì, thanh 4,以yǐ thanh 3绳shéng thanh 2悬xuán thanh 2垂chuí thanh 2而ér thanh 2下xià thanh 4也yě. thanh 3。

    缒 nghĩa là dùng dây thòng xuống bên dưới.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 坠

    đồng âm zhuì, nghĩa rơi xuống — liên quan về ngữ nghĩa

  • 缀

    đồng vần zhuì, cùng bộ 纟

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.