Từ vựng tiếng Trung
zhuì

Nghĩa tiếng Việt

lo sợ

1 chữ12 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

惴 = 忄(Tâm, biểu nghĩa: lòng/tâm trí, dạng đứng của 心) + 耑 (biểu âm). Chữ hình thanh: bộ Tâm chỉ trạng thái tâm lý.

Hán-Việt: nhoai

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Nhoai": lòng (忄) co rúm — nhoai người lo sợ, như 惴惴不安 (tim đập thình thịch lo âu).

Gương Hán-Việt

Nhoai — lo lắng, sợ hãi (惴惴不安: bất an lo lắng)

Mở khoá kiến thức

Biết 惴 mở khoá 惴惴不安 (lo lắng bất an — thành ngữ thường dùng), 惴恐 (lo sợ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

惴 seal 1
Tiểu triện

Chữ hình thanh. Bộ 忄(tâm) biểu nghĩa trạng thái tâm lý; 耑 cho âm. Nghĩa gốc là lo âu, sợ hãi. Thường dùng trong 惴惴不安 (lo lắng bất an) và 惴恐 (sợ hãi lo lắng). Wiktionary ghi nhận có cấu trúc này.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她惴惴不安地等待考试结果。Tā zhuìzhuì bù'ān de děngdài kǎoshì jiéguǒ. thanh 1

    Cô ấy lo lắng bất an chờ kết quả thi.

  • 他心里惴惴的,不知道老板会怎么说。Tā xīnlǐ zhuìzhuì de, bù zhīdào lǎobǎn huì zěnme shuō. thanh 1

    Anh ấy trong lòng lo lắng, không biết sếp sẽ nói gì.

  • 惴惴不安地走进了面试室。Zhuìzhuì bù'ān de zǒu jìnle miànshì shì. thanh 4

    Bước vào phòng phỏng vấn với tâm trạng lo lắng bất an.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm zhuì, nghĩa khác (rơi xuống)

  • cùng âm zhuì, nghĩa khác (đính, ghép)

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.