Từ vựng tiếng Trung
zhuì

Nghĩa tiếng Việt

thừa ra, rườm rà; ở rể, kén rể

1 chữ14 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

赘 là giản thể của 贅. Chữ gốc 贅 gồm 敖 (ngao: phần âm/nghĩa) + 貝 (bối: tiền/tài sản) — liên quan đến giao dịch tài sản thừa. Phần 貝 biểu nghĩa chỉ tài vật.

Hán-Việt: trụy

Mẹo nhớ

Hán-Việt "trụy": tài vật 贝 dư thừa — 赘 là rườm rà, dư thừa; 赘述 là nói dài dòng thừa lời.

Gương Hán-Việt

trụy trong 'trụy tế' (赘婿) — ở rể; 'trụy thuật' (赘述) — dài dòng thừa lời

Mở khoá kiến thức

Biết 赘 mở khoá từ 赘述 (nói dài dòng), 赘婿 (ở rể) trong giao tiếp và văn học.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

赘 là giản thể của 贅. Chữ gốc có bộ 貝 (bối: tiền, tài sản) ở dưới — gợi ý đây liên quan đến tài vật dư thừa. 贅 gốc nghĩa là đặt cọc tài sản để làm rể ở nhà vợ (ở rể) — vì không có của hồi môn. Từ đó mở rộng: thừa thãi, rườm rà không cần thiết (赘述: nói dài dòng). Chưa thấy nguồn Wiktionary chi tiết.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他的演讲没有赘词,言简意赅。Tā de yǎnjiǎng méiyǒu zhuìcí, yán jiǎn yì gāi. thanh 1

    Bài phát biểu của anh ấy không rườm rà, lời ít ý đầy.

  • 文章中有很多赘语,需要删减。Wénzhāng zhōng yǒu hěnduō zhuìyǔ, xūyào shānjǎn. thanh 2

    Bài văn có nhiều câu thừa, cần cắt bớt.

  • 旧时男方入赘,随妻姓生活。Jiùshí nánfāng rù zhuì, suí qī xìng shēnghuó. thanh 4

    Thời xưa, đàn ông ở rể theo họ vợ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng pinyin zhuì, 缀 nghĩa là đính kết — gần âm dễ nhầm

  • cùng pinyin zhuì, 坠 nghĩa là rơi xuống — phổ biến hơn

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.