Từ vựng tiếng Trung
chuò

Nghĩa tiếng Việt

thôi, nghỉ, bỏ dở

1 chữ12 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

辍 = 車 (Xa, biểu nghĩa: xe, xe ngựa) + 叕 (biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 車 gợi hình ảnh xe dừng lại giữa đường, không tiếp tục — từ đó mang nghĩa bỏ dở, ngừng lại.

Hán-Việt: xuyết

Mẹo nhớ

Hán-Việt "xuyết": xe (車) đột ngột dừng lại (叕 biểu âm) — 辍 là bỏ dở, ngừng việc giữa chừng.

Gương Hán-Việt

辍 xuất hiện trong 辍学 (xuyết học — bỏ học giữa chừng), 辍笔 (xuyết bút — bỏ bút, ngừng viết).

Mở khoá kiến thức

Biết 辍 mở khoá 辍学 (bỏ học), 中辍 (trung xuyết — bỏ dở), 辍笔 (ngừng viết).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

辍 seal 1
Tiểu triện
辍 liushutong 1
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 辍 (dạng giản thể của 輟) là chữ hình thanh: 車 (xa, xe) biểu nghĩa, 叕 biểu âm. Hình ảnh xe dừng hẳn gợi nghĩa thôi, ngừng, bỏ dở giữa chừng.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他因家庭原因不得不辍学。tā yīn jiātíng yuányīn bùdébù chuòxué. thanh 1

    Anh ấy phải bỏ học vì lý do gia đình.

  • 工程中途辍工是很大的损失。gōngchéng zhōngtú chuògōng shì hěn dà de sǔnshī. thanh 1

    Công trình bỏ dở giữa chừng là tổn thất lớn.

  • 她从未辍笔,坚持写作多年。tā cónglái wèi chuòbǐ, jiānchí xiězuò duōnián. thanh 1

    Cô ấy chưa bao giờ bỏ bút, kiên trì viết nhiều năm.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 車, dễ nhầm hình dạng

  • cùng âm chuò, dễ nhầm phát âm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.