Nghĩa tiếng Việt
xe chở đồ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
辎 là giản thể của 輜. Anchor không cung cấp phân tích hình thanh/hội ý chi tiết từ Wiktionary. Chữ gốc 輜 có bộ 車 (xa — xe) cho biết liên quan đến xe cộ. Cấu tạo đầy đủ chưa được xác nhận.
Hán-Việt: tư
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tư": 辎 là xe (bộ 車/辶) chở đồ quân tư lương — hình ảnh đoàn xe chở lương thực theo sau đội quân trong chiến dịch.
Gương Hán-Việt
tư (辎) — trong từ Hán-Việt: 辎重 (tư trọng — quân nhu, hành lý nặng của quân đội)
Mở khoá kiến thức
Biết 辎 mở khoá: 辎重 (tư trọng — quân nhu/hành lý quân sự), 辎车 (xe chở đồ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
辎 (tư), dạng cổ 輜: xe có mui che dùng trong quân đội để chở quân nhu, lương thực. Anchor ghi usedForm là 輜 nhưng Wiktionary không phân tích cấu tạo chi tiết, chỉ có các định nghĩa. Chữ có bộ 車 (xe). Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu tạo đầy đủ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 古代军队有大量的辎重需要运输。
Quân đội cổ đại có lượng lớn quân nhu cần vận chuyển.
- 辎重车队在大军后面缓缓前行。
Đoàn xe quân nhu di chuyển chậm rãi phía sau đại quân.
- 保护辎重是战争中的重要任务。
Bảo vệ quân nhu là nhiệm vụ quan trọng trong chiến tranh.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.