Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

xe chở đồ

1 chữ12 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

辎 là giản thể của 輜. Anchor không cung cấp phân tích hình thanh/hội ý chi tiết từ Wiktionary. Chữ gốc 輜 có bộ 車 (xa — xe) cho biết liên quan đến xe cộ. Cấu tạo đầy đủ chưa được xác nhận.

Hán-Việt: tư

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tư": 辎 là xe (bộ 車/辶) chở đồ quân tư lương — hình ảnh đoàn xe chở lương thực theo sau đội quân trong chiến dịch.

Gương Hán-Việt

tư (辎) — trong từ Hán-Việt: 辎重 (tư trọng — quân nhu, hành lý nặng của quân đội)

Mở khoá kiến thức

Biết 辎 mở khoá: 辎重 (tư trọng — quân nhu/hành lý quân sự), 辎车 (xe chở đồ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

辎 seal 1
Tiểu triện
辎 liushutong 1辎 liushutong 2
Lục thư thông

辎 (tư), dạng cổ 輜: xe có mui che dùng trong quân đội để chở quân nhu, lương thực. Anchor ghi usedForm là 輜 nhưng Wiktionary không phân tích cấu tạo chi tiết, chỉ có các định nghĩa. Chữ có bộ 車 (xe). Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu tạo đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 古代军队有大量的辎重需要运输。gǔdài jūnduì yǒu dàliàng de zīzhòng xūyào yùnshū. thanh 3

    Quân đội cổ đại có lượng lớn quân nhu cần vận chuyển.

  • 辎重车队在大军后面缓缓前行。zīzhòng chēduì zài dàjūn hòumiàn huǎnhuǎn qiánxíng. thanh 1

    Đoàn xe quân nhu di chuyển chậm rãi phía sau đại quân.

  • 保护辎重是战争中的重要任务。bǎohù zīzhòng shì zhànzhēng zhōng de zhòngyào rènwù. thanh 3

    Bảo vệ quân nhu là nhiệm vụ quan trọng trong chiến tranh.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm zī, nhưng 资 là tài nguyên/tiền vốn, không liên quan đến xe

  • cùng bộ 车, đều liên quan đến xe cộ

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.