Từ vựng tiếng Trung
chuò

Nghĩa tiếng Việt

thong thả; rộng rãi

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

绰 là giản thể của 綽 = 纟 (Mịch, biểu nghĩa: tơ sợi) + 卓 (Trác, biểu âm). Anchor lsCodes rỗng; dựa cấu trúc khả năng hình thanh.

Hán-Việt: xước

Mẹo nhớ

Hán-Việt "xước": sợi tơ (纟) mềm mại cao vút (卓) — dáng điệu thong thả uyển chuyển như lụa bay.

Gương Hán-Việt

"xước" trong "xước hiệu" (biệt hiệu), các từ chỉ phong thái rộng rãi.

Mở khoá kiến thức

Biết 绰 mở khoá: 绰号 (biệt hiệu, nickname), 绰绰有余 (dư dả, thừa thãi), 绰约 (uyển chuyển thướt tha).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

绰 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary ghi 绰 là giản thể của 綽 (dùng 纟 thay 糹). 綽 = 糹 (mịch — biểu nghĩa, tơ, liên quan đến sự mềm mại, rộng rãi) + 卓 (trác — biểu âm). Nghĩa gốc: rộng rãi, thong thả. Mở rộng: biệt hiệu (绰号), phong thái uyển chuyển.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他的绰号叫"铁拳",因为他打架很厉害。Tā de chuòhào jiào "Tiě Quán", yīnwèi tā dǎjià hěn lìhài. thanh 1

    Biệt hiệu của anh ta là "Nắm Thép" vì anh ta đánh nhau rất giỏi.

  • 她的时间绰绰有余,不用着急。Tā de shíjiān chuòchuò yǒuyú, bú yòng zháojí. thanh 1

    Cô ấy có thừa thời gian, không cần vội.

  • 她体态绰约,走路优雅。Tā tǐtài chuòyuē, zǒulù yōuyǎ. thanh 1

    Cô ấy dáng điệu uyển chuyển, đi lại thướt tha.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm chuō, nhưng nghĩa là đâm, đóng dấu — dễ nhầm vì âm gần

  • là thành phần biểu âm của 绰, nghĩa là xuất sắc — không liên quan đến biệt hiệu

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.