Nghĩa tiếng Việt
nhảy nhót
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
踔 = 足 (Túc, biểu nghĩa: chân) + 卓 (Trác, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 足 chỉ đây là chữ liên quan đến chân, bước đi, nhảy nhót.
Hán-Việt: xợt
Mẹo nhớ
Hán-Việt "xợt": bước chân (足) trác việt (卓) — 踔 là bước nhảy vọt lên, vượt trội hơn người — như người nhảy xợt qua rào cản.
Gương Hán-Việt
"踔厉" (xợt lệ) — tinh thần hăng hái, dũng mãnh; trong 踔厉风发 (phong độ mạnh mẽ xuất chúng).
Mở khoá kiến thức
Biết 踔 (xợt) giúp hiểu thành ngữ 踔厉风发 — dùng phổ biến trong văn phong chính thức Trung Quốc hiện đại.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary xác nhận 踔 là chữ hình thanh: 足 (chân) biểu nghĩa + 卓 biểu âm. Nghĩa bao gồm nhảy nhót, bước dài, vượt trội. Dùng trong thành ngữ 踔厉风发 (tinh thần hăng hái, khí thế mạnh mẽ) — phổ biến lại sau bài phát biểu của lãnh đạo Trung Quốc năm 2022.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 踔厉风发,奋楫笃行,是新时代的精神。
Tinh thần hăng hái bất khuất, hành động mạnh mẽ kiên định — đó là tinh thần của thời đại mới.
- 他踔厉前行,不畏艰难。
Anh ta bước tiến mạnh mẽ, không sợ gian khó.
- 骏马踔越山川,一日千里。
Ngựa ký phi vượt sông núi, một ngày ngàn dặm.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.