Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Tính từ形容词
chuō

Nghĩa tiếng Việt

nhảy nhót

Âm Hán Việt

xước

1 chữ15 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 踔 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
15 nét

踔 = 足 (Túc, biểu nghĩa: chân) + 卓 (Trác, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 足 chỉ đây là chữ liên quan đến chân, bước đi, nhảy nhót.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Tính từ形容词

Chữ này làm động từ chỉ hành động nhảy vọt hoặc tính từ chỉ sự vượt trội hơn người.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: xước

Mẹo nhớ

Hán-Việt "xợt": bước chân (足) trác việt (卓) — 踔 là bước nhảy vọt lên, vượt trội hơn người — như người nhảy xợt qua rào cản.

Gương Hán-Việt

"踔厉" (xợt lệ) — tinh thần hăng hái, dũng mãnh; trong 踔厉风发 (phong độ mạnh mẽ xuất chúng).

Mở khoá kiến thức

Biết 踔 (xợt) giúp hiểu thành ngữ 踔厉风发 — dùng phổ biến trong văn phong chính thức Trung Quốc hiện đại.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

踔 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary xác nhận 踔 là chữ hình thanh: 足 (chân) biểu nghĩa + 卓 biểu âm. Nghĩa bao gồm nhảy nhót, bước dài, vượt trội. Dùng trong thành ngữ 踔厉风发 (tinh thần hăng hái, khí thế mạnh mẽ) — phổ biến lại sau bài phát biểu của lãnh đạo Trung Quốc năm 2022.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 踔厉风发,奋楫笃行,是新时代的精神。chuō lì fēng fā, fèn jí dǔ xíng, shì xīn shídài de jīngshén. thanh 1

    Tinh thần hăng hái bất khuất, hành động mạnh mẽ kiên định — đó là tinh thần của thời đại mới.

  • 他踔厉前行,不畏艰难。tā chuō lì qiánxíng, bù wèi jiānnán. thanh 1

    Anh ta bước tiến mạnh mẽ, không sợ gian khó.

  • 骏马踔越山川,一日千里。jùn mǎ chuō yuè shānchuān, yī rì qiānlǐ. thanh 4

    Ngựa ký phi vượt sông núi, một ngày ngàn dặm.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là âm phù của 踔, hình dạng tương tự

  • cùng âm chuō/chào, dễ nhầm

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.