Từ vựng tiếng Trung
chuō

Nghĩa tiếng Việt

đâm dao; châm, chọc, day; sái, trẹo

1 chữ18 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

戳 = 翟 (Địch, biểu âm) + 戈 (Qua, biểu nghĩa: giáo, vũ khí). Anchor lsCodes rỗng; dựa cấu trúc khả năng hình thanh — bộ qua cho nghĩa đâm chọc; 翟 cho âm.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /chuō/chọc

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: trạc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "trạc": giáo (戈) đâm mạnh như lông chim trĩ (翟) xuyên qua — động tác đâm chọc dứt khoát.

Gương Hán-Việt

"trạc" ít dùng độc lập trong tiếng Việt hiện đại; trong Hán văn dùng với nghĩa đâm, đóng dấu.

Mở khoá kiến thức

Biết 戳 mở khoá: 戳穿 (đâm thủng, vạch trần), 戳子 (con dấu), 盖戳 (đóng dấu).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary không phân tích hợp tự chi tiết cho 戳. Dựa vào cấu trúc: 翟 (địch — biểu âm) + 戈 (qua — biểu nghĩa, giáo). Nghĩa gốc: đâm, chọc. Mở rộng: đóng dấu, con dấu (戳子). Chưa có nguồn học thuật xác nhận thêm.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Từ thường gặp

Ví dụ

  • 他用手指戳了戳我的肩膀。Tā yòng shǒuzhǐ chuō le chuō wǒ de jiānbǎng. thanh 1

    Anh ta dùng ngón tay chọc chọc vào vai tôi.

  • 他的谎言被朋友一句话戳穿了。Tā de huǎngyán bèi péngyou yī jù huà chuōchuān le. thanh 1

    Lời nói dối của anh ấy bị bạn bè vạch trần chỉ bằng một câu.

  • 请在收件处盖上邮戳。Qǐng zài shōujiàn chù gài shàng yóuchuō. thanh 3

    Vui lòng đóng dấu bưu điện tại nơi nhận.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm chuō, nghĩa là rộng rãi, biệt hiệu — không liên quan đến đâm

  • cùng nghĩa chạm, đụng — nhưng không phải đâm mạnh

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.