Từ vựng tiếng Trung
záo

Nghĩa tiếng Việt

Đục

1 chữ28 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鑿 = 金 (Kim, biểu nghĩa: kim loại) + 𥽿 (biểu âm, chữ hiếm không có HV thông dụng). Chữ hình thanh: 金 chỉ công cụ kim loại dùng để đục khoét; 𥽿 cho âm záo. Cái đục là công cụ kim loại cơ bản.

Hán-Việt: tạc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tạc": KIM LOẠI (金) sắc nhọn — TẠC vào đá, đục vào gỗ, tạo nên mọi công trình.

Gương Hán-Việt

tạc trong 'tạc đá', 'đục tạc' (đục, khoét)

Mở khoá kiến thức

Biết 鑿 mở khoá các từ 鑿井 (đào giếng), 開鑿 (khai tạc: đào, khoét) trong văn bản kỹ thuật cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鑿 liushutong 1鑿 liushutong 2鑿 liushutong 3
Lục thư thông

鑿 (tạc) là chữ hình thanh theo Wiktionary: {{Han compound|金|𥽿|c1=s|c2=p|t1=metal|ls=psc}}. Bộ 金 (kim loại) chỉ công cụ bằng sắt; 𥽿 cho âm. Cái đục dùng để khoét gỗ, đá — công cụ thủ công cơ bản nhất. Hình ảnh lục thư thông (Ming) được bảo tồn, chưa thấy giáp cốt/kim văn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 工匠用鑿子雕刻木头。gōngjiang yòng záozi diāokè mùtou. thanh 1

    Thợ thủ công dùng cái đục để chạm khắc gỗ.

  • 开鑿运河是伟大的工程。kāizáo yúnhé shì wěidà de gōngchéng. thanh 1

    Đào kênh đào là công trình vĩ đại.

  • 鑿壁偷光是古代勤学的故事。záo bì tōu guāng shì gǔdài qínxué de gùshi. thanh 2

    'Đục tường lấy ánh sáng' là câu chuyện hiếu học thời xưa.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 鑿 và 凿 là phồn-giản thể của nhau

  • cùng âm záo, dễ nhầm khi nghe

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.