Từ vựng tiếng Trung
zuò

Nghĩa tiếng Việt

tủi thẹn

1 chữ8 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

怍 không có dữ liệu cấu trúc rõ ràng trong nguồn hiện có. Bộ 心 (tâm, trái tim) ngầm trong chữ gợi nghĩa cảm xúc hổ thẹn. Xử lý là độc thể.

Hán-Việt: tạc

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'tạc': chữ nhỏ mà nặng — người quân tử sợ nhất là 'tạc' (hổ thẹn với người), ngang với sợ thẹn với trời.

Gương Hán-Việt

'tạc' trong 'hổ tạc', 'thẹn thùng' (văn cổ)

Mở khoá kiến thức

Biết 怍 mở khoá: 愧怍 (hổ thẹn), 慚怍 (xấu hổ); chủ yếu dùng trong văn học cổ điển.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

怍 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary không cung cấp phân tích hình chữ chi tiết cho 怍, chỉ ghi nhận âm cổ. Chữ mang nghĩa 'hổ thẹn, xấu hổ', dùng chủ yếu trong văn ngôn. Câu nổi tiếng nhất trong Mạnh Tử: 'Ngưỡng bất quý ư thiên, phủ bất tạc ư nhân' (Ngẩng mặt không thẹn trời, cúi đầu không thẹn người). Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他面有怍色。Tā miàn yǒu zuò sè. thanh 1

    Nét mặt anh ấy lộ vẻ hổ thẹn.

  • 俯不怍于人。Fǔ bù zuò yú rén. thanh 3

    Cúi đầu không thẹn với người.

  • 她心中感到愧怍。Tā xīnzhōng gǎndào kuìzuò. thanh 1

    Trong lòng cô ấy cảm thấy xấu hổ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm Hán-Việt tạc, nghĩa 'hôm qua', cấu trúc khác

  • cùng âm zuò, nghĩa 'làm', phổ biến hơn nhiều

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.