Từ vựng tiếng Trung
zhuī*wèn

Nghĩa tiếng Việt

hỏi kỹ, hỏi thêm, truy vấn

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đi, bước đi)

9 nét

Bộ: (cửa)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng khi hỏi kỹ, không bỏ qua, muốn biết rõ chi tiết/căn nguyên.

Câu ví dụ

  • 老师追问原因Lǎoshī zhuīwèn yuányīn thanh 3

    Thầy giáo hỏi kỹ nguyên nhân

  • 不要一直追问Bùyào yīzhí zhuīwèn thanh 4

    Đừng hỏi kỹ mãi

  • 记者追问细节Jìzhě zhuīwèn xìjié thanh 4

    Phóng viên truy vấn chi tiết

Kết hợp thường gặp

  • 追问到底zhuīwèn dàodǐ thanh 1

    hỏi cho đến cùng

  • 继续追问jìxù zhuīwèn thanh 4

    tiếp tục hỏi kỹ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.