Từ vựng tiếng Trung
zhuī*gǎn

Nghĩa tiếng Việt

đuổi theo, truy đuổi

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đi)

9 nét

Bộ: (đi)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng khi đuổi theo người, vật, hoặc theo đuổi mục tiêu. Thường đi kèm đối tượng (người, thời gian, ước mơ).

Câu ví dụ

  • 追赶敌人zhuīgǎn dírén thanh 1

    Truy đuổi kẻ địch

  • 追赶时间zhuīgǎn shíjiān thanh 1

    Chạy đua với thời gian

  • 公交车正在追赶Gōngjiāochē zhèngzài zhuīgǎn thanh 1

    Xe buýt đang đuổi theo

  • 追赶梦想zhuīgǎn mèngxiǎng thanh 1

    Theo đuổi ước mơ

Kết hợp thường gặp

  • 奋力追赶fènlì zhuīgǎn thanh 4

    chạy đuổi hết sức

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.