Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa追悼会 là lễ tưởng niệm chính thức; khác với 葬礼 (đám tang — lễ chôn cất) và 守灵 (thức linh — thức đêm bên linh cữu).
Câu ví dụ
- 他们为去世的院长举办了追悼会。
Họ tổ chức lễ truy điệu cho vị viện trưởng đã qua đời.
- 追悼会在市政厅举行,数百人出席。
Lễ truy điệu được tổ chức tại tòa thị chính, có hàng trăm người tham dự.
- 家属希望追悼会能够简单庄重。
Gia đình mong muốn lễ truy điệu được tổ chức đơn giản nhưng trang trọng.
- 总统出席了这位伟人的追悼会。
Tổng thống đã tham dự lễ truy điệu của vị vĩ nhân này.
Kết hợp thường gặp
- 举行追悼会
tổ chức lễ truy điệu
- 出席追悼会
tham dự lễ truy điệu
- 追悼会现场
hiện trường lễ truy điệu
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.