Nghĩa tiếng Việt
thương tiếc; viếng người chết
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
悼 = 忄 (Tâm, biểu nghĩa: lòng, cảm xúc) + 卓 (Trác, biểu âm, âm zhuó); chữ hình thanh — lòng đau thương vì người mất.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: điệu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "điệu": lòng (忄) đau như người kiệt xuất (卓 — trác) vừa ra đi — điệu thương, bi thương tưởng niệm.
Gương Hán-Việt
"điệu" trong 悼念 (điệu niệm — tưởng niệm) và 追悼 (truy điệu — lễ truy điệu).
Mở khoá kiến thức
Biết 悼 (điệu) mở khoá 追悼 (lễ truy điệu), 悼念 (tưởng niệm), 哀悼 (tỏ lòng thương tiếc) — HSK 6.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 悼 là chữ hình thanh: 心 (忄) biểu nghĩa lòng, 卓 biểu âm. Tiểu triện và lục thư thông ghi nhận hình dạng này. Nghĩa là thương tiếc, khóc thương người đã mất; dùng trong 哀悼, 追悼.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 全国人民对地震中的遇难者表示深切哀悼。
Nhân dân cả nước bày tỏ lòng thương tiếc sâu sắc đối với các nạn nhân trong trận động đất.
- 学校为去世的老教授举行了追悼会。
Nhà trường tổ chức lễ truy điệu cho vị giáo sư lão thành đã qua đời.
- 她心中悼念着这位伟大的作家。
Trong lòng cô ấy tưởng niệm nhà văn vĩ đại này.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.