Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường làm động từ hành động có thể mang tân ngữ chỉ người hoặc vật phía trước
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
truy cản
Từng chữ
- 追truyđuổi theo, truy tìm; truy cứu; hồi tưởng, nhớ lại
- 赶cảnđuổi theo
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng khi đuổi theo người, vật, hoặc theo đuổi mục tiêu. Thường đi kèm đối tượng (người, thời gian, ước mơ).
Câu ví dụ
- 追赶敌人
Truy đuổi kẻ địch
- 追赶时间
Chạy đua với thời gian
- 公交车正在追赶
Xe buýt đang đuổi theo
- 追赶梦想
Theo đuổi ước mơ
Kết hợp thường gặp
- 奋力追赶
chạy đuổi hết sức
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.