Từ vựng tiếng Trung
tiě*lù

Nghĩa tiếng Việt

đường sắt

2 chữ23 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (kim loại)

10 nét

Bộ: (chân)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

danh từ

铁路 là danh từ chỉ đường sắt. Là từ ghép Hán-Việt 'thiết lộ'. Trong khẩu ngữ, người ta có thể nói 坐火车 (đi tàu) thay vì nói về đường sắt.

Câu ví dụ

  • 火车在铁路上行驶。Huǒchē zài tiělù shàng xíngshǐ. thanh 3
  • 这条铁路很重要。Zhè tiáo tiělù hěn zhòngyào. thanh 4

Kết hợp thường gặp

  • 高速铁路gāosù tiělù thanh 1
  • 铁路公司tiělù gōngsī thanh 3

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.