Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
danh từ铁路 là danh từ chỉ đường sắt. Là từ ghép Hán-Việt 'thiết lộ'. Trong khẩu ngữ, người ta có thể nói 坐火车 (đi tàu) thay vì nói về đường sắt.
Câu ví dụ
- 火车在铁路上行驶。
- 这条铁路很重要。
Kết hợp thường gặp
- 高速铁路
- 铁路公司
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.