Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
danh từ路线 là danh từ chỉ tuyến đường hoặc lộ trình. Là từ ghép Hán-Việt 'lộ tuyến'. Có thể dùng chỉ lộ trình công việc (工作路线 = phương chöm công việc).
Câu ví dụ
- 我们要确定最佳路线。
- 公交路线很多。
Kết hợp thường gặp
- 路线图
- 改变路线
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.