Từ vựng tiếng Trung
lù*xiàn
线

Nghĩa tiếng Việt

tuyến đường

2 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (chân)

13 nét

线

Bộ: (chỉ)

8 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '路' gồm bộ '足' (chân) và bộ '各' (mỗi), liên quan đến việc đi lại trên đường.
  • Chữ '线' gồm bộ '糸' (chỉ) và bộ '泉' (suối), thể hiện sự liên kết thành một đường thẳng.

Từ '路线' có nghĩa là 'con đường' hoặc 'tuyến đường', biểu thị lộ trình hoặc kế hoạch đi lại.

Từ ghép thông dụng

路线图lùxiàn tú

bản đồ lộ trình

交通路线jiāotōng lùxiàn

tuyến giao thông

旅游路线lǚyóu lùxiàn

tuyến du lịch