Từ vựng tiếng Trung
tuī*jìn

Nghĩa tiếng Việt

thúc đẩy; làm tiến lên; đẩy mạnh (một việc, kế hoạch)

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

11 nét

Bộ: (đi)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

động từ (Action Verb)

Dùng trong văn cảnh trừu tượng hơn 推动 — thường đi với work, project, reform, development. Chỉ việc làm cho một quá trình tiến triển nhanh hơn.

Câu ví dụ

  • 我们要推进这个项目。Wǒmen yào tuījìn zhège xiàngmù. thanh 3
  • 科技进步推动了社会发展。Kējì jìnbù tuīdòngle shèhuì fāzhǎn. thanh 1

Kết hợp thường gặp

  • 推进工作tuījìn gōngzuò thanh 1
  • 推进改革tuījìn gǎigé thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.