Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
động từ (Action Verb)Dùng trong văn cảnh trừu tượng hơn 推动 — thường đi với work, project, reform, development. Chỉ việc làm cho một quá trình tiến triển nhanh hơn.
Câu ví dụ
- 我们要推进这个项目。
- 科技进步推动了社会发展。
Kết hợp thường gặp
- 推进工作
- 推进改革
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.