Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Là động từ ly hợp, khi muốn nói chạy bao lâu phải chèn bổ ngữ thời lượng vào giữa 跑 và 步
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
bào bộ
Từng chữ
- 跑bàochạy, phi, phóng; trốn thoát
- 步bộđi chân; bước
Tầng từ vựng
跑步 (chạy bộ) chỉ hoạt động chạy thể thao, tập thể dục. Khác với跑 (chạy) nói chung.
Câu ví dụ
- 我每天早上都跑步。
- 跑步对身体健康有好处。
Kết hợp thường gặp
- 去跑步
- 喜欢跑步
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.