Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

bước chân; đi bộ; bước (tiến trình)

1 chữ7 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (dừng lại)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

danh từ / lượng từ / động từ

步 là lượng từ đếm bước chân hoặc chỉ hành động đi bộ. Cũng dùng ẩn dụ cho giai đoạn/progress (第一步 = bước đầu tiên).

Câu ví dụ

  • 我们走几步吧。Wǒmen zǒu jǐ bù ba. thanh 3
  • 这是重要的一步。Zhè shì zhòngyào de yī bù. thanh 4

Kết hợp thường gặp

  • 跑步pǎobù thanh 3
  • 散步sànbù thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.