Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
danh từ / động từ飞行 có thể là động từ (bay, phi hành) hoặc danh từ (chuyến bay). Là từ ghép Hán-Việt 'phi hành'. Trong ngữ cảnh hàng không, chỉ hành động bay của máy bay.
Câu ví dụ
- 鸟儿在空中飞行。
- 这班飞行延误了。
Kết hợp thường gặp
- 飞行时间
- 安全飞行
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.