Từ vựng tiếng Trung
fēi*xíng

Nghĩa tiếng Việt

bay; chuyến bay

2 chữ9 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bay)

3 nét

Bộ: (bước đi)

6 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • '飞' có vẻ ngoài giống như một đôi cánh, gợi nhớ đến hình ảnh của việc bay.
  • '行' có bộ '彳' miêu tả bước chân, liên quan đến hành động đi lại hoặc di chuyển.

Kết hợp lại, '飞行' có nghĩa là sự chuyển động trên không, tức là bay.

Từ ghép thông dụng

飞行员fēixíngyuán

phi công

飞行器fēixíngqì

máy bay

飞行模式fēixíng móshì

chế độ máy bay