Từ vựng tiếng Trung
zhuǎn

Nghĩa tiếng Việt

xoay; chuyển; đổi; rẽ

1 chữ8 nétTrong 5 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

động từ (Movement Verb)

Chỉ chuyển đổi hướng hoặc trạng thái: xoay người, rẽ xe, thay đổi quyết định. Có thể đọc zhuàn khi chỉ vòng quay: 转一圈 (quay một vòng). Synonym: 改变 (thay đổi), 转向 (chuyển hướng).

Câu ví dụ

  • 请向后转。Qǐng xiàng hòu zhuǎn. thanh 3
  • 车向左转了。Chē xiàng zuǒ zhuǎn le. thanh 1

Kết hợp thường gặp

  • 转身zhuǎnshēn thanh 3
  • 转弯zhuǎnwān thanh 3

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.