Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Dùng trong văn phong trang trọng để chỉ việc được nâng lên chức vụ hoặc cấp bậc cao hơn
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
tấn thăng
Từng chữ
- 晋tấntiến lên; đời nhà Tấn, nước Tấn
- 升thăngbay lên; cái thưng; thưng, thăng (đơn vị đo)
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 他因工作表现出色而获得晋升。
Anh ấy được thăng chức nhờ biểu hiện xuất sắc trong công việc.
- 经过多年的努力,她终于晋升为经理。
Sau nhiều năm nỗ lực, cô ấy cuối cùng cũng được thăng chức làm giám đốc.
- 公司每年都有晋升的机会。
Công ty mỗi năm đều có cơ hội thăng chức.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.