Nghĩa tiếng Việt
gió táp, gió giật
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
飙 là dạng giản thể của 飆. Chữ truyền thống 飆 = 猋 (ba con chó chạy — gợi tốc độ mãnh liệt) + 風 (gió). Nghĩa: gió táp, lốc xoáy.
Hán-Việt: tiêu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tiêu": gió (风) mạnh như ba chó chạy — 飙 là gió táp, lốc xoáy, và cũng nghĩa bóng là tăng vọt.
Gương Hán-Việt
飙 xuất hiện trong 飙升 (tiêu thăng — tăng vọt), 飙车 (tiêu xa — phóng xe tốc độ cao).
Mở khoá kiến thức
Biết 飙 mở khoá 飙升 (tăng vọt), 飙车 (phóng xe tốc độ cao), 狂飙 (cuồng tiêu — lốc xoáy mạnh).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
飙 là dạng giản thể của 飆, rút 風 thành 风. Chữ truyền thống 飆 = 猋 (ba chó chạy, gợi sức mạnh và tốc độ) + 風 (gió). Nghĩa: cơn lốc xoáy, gió giật mạnh. Nguồn Wiktionary.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 股价飙升,投资者大喜。
Giá cổ phiếu tăng vọt, các nhà đầu tư vui mừng.
- 飙车很危险,容易出事故。
Phóng xe tốc độ cao rất nguy hiểm, dễ gây tai nạn.
- 狂飙袭来,树木纷纷倒下。
Lốc xoáy ập đến, cây cối ngã đổ hàng loạt.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.