Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Động từ动词
biāo

Nghĩa tiếng Việt

gió táp, gió giật

Âm Hán Việt

tiêu

1 chữ16 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 飙 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
16 nét

飙 là dạng giản thể của 飆. Chữ truyền thống 飆 = 猋 (ba con chó chạy — gợi tốc độ mãnh liệt) + 風 (gió). Nghĩa: gió táp, lốc xoáy.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Động từ动词

Thường làm danh từ chỉ cơn gió mạnh hoặc động từ chỉ sự di chuyển nhanh như gió.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Từ ghép chứa chữ - ở phía trên
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: tiêu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tiêu": gió (风) mạnh như ba chó chạy — 飙 là gió táp, lốc xoáy, và cũng nghĩa bóng là tăng vọt.

Gương Hán-Việt

飙 xuất hiện trong 飙升 (tiêu thăng — tăng vọt), 飙车 (tiêu xa — phóng xe tốc độ cao).

Mở khoá kiến thức

Biết 飙 mở khoá 飙升 (tăng vọt), 飙车 (phóng xe tốc độ cao), 狂飙 (cuồng tiêu — lốc xoáy mạnh).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

飙 bigseal 1
Đại triện
飙 seal 1
Tiểu triện

飙 là dạng giản thể của 飆, rút 風 thành 风. Chữ truyền thống 飆 = 猋 (ba chó chạy, gợi sức mạnh và tốc độ) + 風 (gió). Nghĩa: cơn lốc xoáy, gió giật mạnh. Nguồn Wiktionary.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 股价飙升,投资者大喜。gǔjià biāoshēng, tóuzīzhě dà xǐ. thanh 3

    Giá cổ phiếu tăng vọt, các nhà đầu tư vui mừng.

  • 飙车很危险,容易出事故。biāochē hěn wēixiǎn, róngyì chū shìgù. thanh 1

    Phóng xe tốc độ cao rất nguy hiểm, dễ gây tai nạn.

  • 狂飙袭来,树木纷纷倒下。kuángbiāo xí lái, shùmù fēnfēn dǎo xia. thanh 2

    Lốc xoáy ập đến, cây cối ngã đổ hàng loạt.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là dạng phồn thể của 飙, dễ nhầm

  • cùng bộ 风, đều liên quan đến gió

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.