Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữDùng miêu tả tình huống, thời tiết, thị trường thay đổi liên tục, khó đoán trước.
Câu ví dụ
- 天气变幻莫测
Thời tiết thay đổi khó lường
- 局势变幻莫测
Tình hình thay đổi khó đoán
- 人心变幻莫测
Nhân tình thay đổi khó lường
- 变幻莫测的市场
Thị trường thay đổi không ngờ
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.