Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Là thành ngữ đóng vai trò làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu để miêu tả sự thay đổi nhanh chóng
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
biến huyễn mạc trắc
Từng chữ
- 变biếnthay đổi, biến đổi; trờ thành, biến thành; bán lấy tiền; biến cố, rối loạn
- 幻huyễnhư ảo, không có thực
- 莫mạckhông phải; đừng, chớ
- 测trắclường trước
Tầng từ vựng
Thành ngữDùng miêu tả tình huống, thời tiết, thị trường thay đổi liên tục, khó đoán trước.
Câu ví dụ
- 天气变幻莫测
Thời tiết thay đổi khó lường
- 局势变幻莫测
Tình hình thay đổi khó đoán
- 人心变幻莫测
Nhân tình thay đổi khó lường
- 变幻莫测的市场
Thị trường thay đổi không ngờ
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.