Từ vựng tiếng Trung
fù*yuán

Nghĩa tiếng Việt

Phục nguyên — phục hồi về trạng thái ban đầu, nguyên vẹn như cũ; dùng cho người bệnh hồi phục sức khoẻ hoặc vật bị tổn hại được khôi phục.

2 chữ22 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đi theo sau)

12 nét

Bộ: (vách đá)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Nhấn mạnh việc trở về đúng trạng thái ban đầu, nguyên vẹn; khác với 恢复 (huīfù) rộng hơn, chỉ sự phục hồi nói chung không nhất thiết về trạng thái gốc.

Câu ví dụ

  • 他经过三个月的治疗才复原。Tā jīngguò sān gè yuè de zhìliáo cái fùyuán. thanh 1

    Anh ấy phải trải qua ba tháng điều trị mới phục hồi.

  • 这件文物经过修复已经复原到原貌。Zhè jiàn wénwù jīngguò xiūfù yǐjīng fùyuán dào yuánmào. thanh 4

    Cổ vật này sau khi trùng tu đã được phục nguyên về diện mạo ban đầu.

  • 手术后需要充足的休息才能复原。Shǒushù hòu xūyào chōngzú de xiūxi cái néng fùyuán. thanh 3

    Sau phẫu thuật cần nghỉ ngơi đầy đủ mới có thể phục hồi hoàn toàn.

  • 这座古建筑已经复原到了明代的样子。Zhè zuò gǔ jiànzhú yǐjīng fùyuán dàole Míng dài de yàngzi. thanh 4

    Công trình kiến trúc cổ này đã được phục nguyên về diện mạo thời nhà Minh.

Kết hợp thường gặp

  • 身体复原shēntǐ fùyuán thanh 1

    cơ thể phục hồi

  • 恢复复原huīfù fùyuán thanh 1

    hồi phục, phục nguyên

  • 完全复原wánquán fùyuán thanh 2

    phục hồi hoàn toàn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.