Từ vựng tiếng Trung
fù*yuán

Nghĩa tiếng Việt

phục hồi

2 chữ22 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đi theo sau)

12 nét

Bộ: (vách đá)

10 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 复: Bao gồm bộ '夂' (đi theo sau) và các thành phần khác, ý nghĩa gợi nhớ đến việc lặp lại hoặc trở về nơi cũ.
  • 原: Bao gồm bộ '厂' (vách đá) và thành phần '白' (trắng), gợi lên hình ảnh một bãi đất trống hoặc một khu vực gốc ban đầu.

复原: Trở về trạng thái ban đầu.

Từ ghép thông dụng

恢复huīfù

hồi phục

复原fùyuán

khôi phục nguyên trạng

复习fùxí

ôn tập