Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữ取而代之 xuất phát từ 史记·项羽本纪 (Sử ký — Hạng Vũ bản kỷ) khi Hạng Vũ nhìn Tần Thuỷ Hoàng nói 「彼可取而代也」; nhấn mạnh sự thay thế dứt khoát, toàn diện.
Câu ví dụ
- 新技术取而代之,旧工艺逐渐消失
Công nghệ mới thay thế hoàn toàn, kỹ nghệ cũ dần biến mất
- 他的竞争对手最终取而代之
Đối thủ cạnh tranh của anh ấy cuối cùng đã thay thế anh ta
- 电子书正逐渐取而代之纸质书
Sách điện tử đang dần thay thế sách in
- 没有什么能取而代之真实的人际交往
Không có gì có thể thay thế được sự giao tiếp người thật
Kết hợp thường gặp
- 逐渐取而代之
dần dần thay thế
- 被取而代之
bị thay thế hoàn toàn
- 无法取而代之
không thể thay thế
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.