Từ vựng tiếng Trung
qǔ'ér
dài*zhī

Nghĩa tiếng Việt

thủ nhi đại chi — giành lấy vị trí rồi thay thế; chỉ sự thay thế hoàn toàn, trong đó thứ mới chiếm chỗ của thứ cũ một cách dứt khoát.

4 chữ22 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tai)

8 nét

Bộ: ()

6 nét

Bộ: (người)

5 nét

Bộ: 丿 (phết)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Thành ngữ

取而代之 xuất phát từ 史记·项羽本纪 (Sử ký — Hạng Vũ bản kỷ) khi Hạng Vũ nhìn Tần Thuỷ Hoàng nói 「彼可取而代也」; nhấn mạnh sự thay thế dứt khoát, toàn diện.

Câu ví dụ

  • 新技术取而代之,旧工艺逐渐消失Xīn jìshù qǔ'ér dài zhī, jiù gōngyì zhújiàn xiāoshī thanh 1

    Công nghệ mới thay thế hoàn toàn, kỹ nghệ cũ dần biến mất

  • 他的竞争对手最终取而代之Tā de jìngzhēng duìshǒu zuìzhōng qǔ'ér dài zhī thanh 1

    Đối thủ cạnh tranh của anh ấy cuối cùng đã thay thế anh ta

  • 电子书正逐渐取而代之纸质书Diànzǐ shū zhèng zhújiàn qǔ'ér dài zhī zhǐzhì shū thanh 4

    Sách điện tử đang dần thay thế sách in

  • 没有什么能取而代之真实的人际交往Méiyǒu shénme néng qǔ'ér dài zhī zhēnshí de rénjì jiāowǎng thanh 2

    Không có gì có thể thay thế được sự giao tiếp người thật

Kết hợp thường gặp

  • 逐渐取而代之zhújiàn qǔ'ér dài zhī thanh 2

    dần dần thay thế

  • 被取而代之bèi qǔ'ér dài zhī thanh 4

    bị thay thế hoàn toàn

  • 无法取而代之wúfǎ qǔ'ér dài zhī thanh 2

    không thể thay thế

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.