Từ vựng tiếng Trung
qǔ'ér取
dài*zhī而
代
之
Nghĩa tiếng Việt
thay thế
4 chữ22 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
取
Bộ: 耳 (tai)
8 nét
而
Bộ: 而 (và)
6 nét
代
Bộ: 亻 (người)
5 nét
之
Bộ: 丿 (phết)
3 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 取: Kết hợp giữa '耳' (tai) và '又' (lại nữa), gợi ý hành động lấy hoặc nhận.
- 而: Biểu thị sự kết nối hoặc chuyển đổi giữa hai phần.
- 代: Gồm '亻' (người) và '弋' (đánh), thể hiện ý nghĩa thay thế hoặc đại diện.
- 之: Một ký tự đơn giản thường dùng để chỉ định hoặc thay thế.
→ Cụm từ '取而代之' nghĩa là thay thế vị trí của người khác hoặc điều khác.
Từ ghép thông dụng
取决
phụ thuộc vào
而且
hơn nữa
时代
thời đại
之前
trước khi