Từ vựng tiếng Trung
jiǎo*zhèng矫
正
Nghĩa tiếng Việt
sửa chữa
2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
矫
Bộ: 矢 (mũi tên)
11 nét
正
Bộ: 止 (dừng lại)
5 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 矫: Thành phần chính là '矢' (mũi tên) kết hợp với '乔' (cao) tạo thành ý nghĩa chỉnh sửa, uốn nắn.
- 正: Thành phần chính là '止' (dừng lại) và một nét ngang, biểu thị sự đúng đắn, chính xác, chỉnh sửa.
→ 矫正 có nghĩa là chỉnh sửa, điều chỉnh cho đúng.
Từ ghép thông dụng
矫正视力
chỉnh sửa thị lực
矫正牙齿
chỉnh sửa răng
矫正姿势
chỉnh sửa tư thế