Từ vựng tiếng Trung
jī*huà

Nghĩa tiếng Việt

làm căng thẳng

2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước)

16 nét

Bộ: (người)

4 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '激' có bộ thủy '氵' chỉ về nước, kết hợp với phần còn lại, tạo ý nghĩa liên quan đến việc kích thích hay xáo động (như nước chảy mạnh).
  • Chữ '化' có bộ nhân đứng '亻', chỉ người và thường liên quan đến hành động hay sự thay đổi.

Kết hợp '激' và '化' mang ý nghĩa làm cho cái gì đó trở nên mãnh liệt hoặc thay đổi mạnh mẽ.

Từ ghép thông dụng

激动jīdòng

kích động

激励jīlì

khích lệ

恶化èhuà

xấu đi, tồi tệ hơn