Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Động từ动词
ěr*mù耳
yī*xīn目

Nghĩa tiếng Việt

mới mẻ hoàn toàn, thay đổi ngoạn mục

Âm Hán Việt

nhĩ mục nhất tân

4 chữ25 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 耳 (tai)

6 nét

Bộ: 目 (mắt)

5 nét

Bộ: 一 (một)

1 nét

Bộ: 斤 (cân)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Động từ动词

Thường làm vị ngữ hoặc bổ ngữ để diễn tả cảm giác sảng khoái, mới mẻ khi chứng kiến điều gì đó

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

nhĩ mục nhất tân

Từng chữ

  • 耳nhĩcái tai; cái quai cầm; vậy, thôi (tiếng dứt câu)
  • 目mụcmắt; khoản mục
  • 一nhấtmột, 1; bộ nhất
  • 新tânmới mẻ

Tầng từ vựng

Thành ngữ

Dùng khi trải nghiệm điều gì đó hoàn toàn mới mẻ, khác biệt thường thấy: thiết kế, ý tưởng, phong cách. Trang trọng, mang sắc thái tích cực.

Câu ví dụ

  • 这个新设计让人耳目一新Zhège xīn shèjì ràng rén ěrmùyīxīn thanh 4

    Thiết kế mới này khiến người ta thấy hoàn toàn mới mẻ

  • 听完他的演讲,我感觉耳目一新Tīng wán tā de yǎnjiǎng, wǒ gǎnjué ěrmùyīxīn thanh 1

    Nghe xong bài thuyết trình của anh ấy, tôi cảm thấy hoàn toàn mới mẻ

  • 这家餐厅的装修风格让人耳目一新Zhè jiā cāntīng de zhuāngxiū fēnggé ràng rén ěrmùyīxīn thanh 4

    Phong cách trang trí nhà hàng này khiến người ta thấy hoàn toàn mới

  • 这种创新理念确实耳目一新Zhè zhǒng chuàngxīn lǐniàn quèshí ěrmùyīxīn thanh 4

    Tư duy sáng tạo này thực sự mang lại cái nhìn hoàn toàn mới

Kết hợp thường gặp

  • 让人耳目一新ràng rén ěrmùyīxīn thanh 4

    khiến người ta thấy mới mẻ

  • 感觉耳目一新gǎnjué ěrmùyīxīn thanh 3

    cảm thấy hoàn toàn mới

  • 令人耳目一新lìngrén ěrmùyīxīn thanh 4

    làm người ta ngạc nhiên vì mới mẻ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.