Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường đi kèm với lượng từ 个 hoặc 副 khi muốn đếm số lượng tai nghe
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
nhĩ cơ
Từng chữ
- 耳nhĩcái tai; cái quai cầm; vậy, thôi (tiếng dứt câu)
- 机cơcông việc; máy móc
Tầng từ vựng
Nhĩ cơ (ěrjī) là ghép của 耳 (tai) + 机 (máy). Dùng cho tai nghe điện thoại, máy tính. Từ đồng nghĩa: 耳麦 (ěrmài) - tai nghe có micro.
Câu ví dụ
- 请戴上耳机听音乐。
Làm ơn đeo tai nghe để nghe nhạc.
- 我的耳机坏了。
Tai nghe của tôi bị hỏng rồi.
Kết hợp thường gặp
- 戴耳机
đeo tai nghe
- 蓝牙耳机
tai nghe Bluetooth
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.