Từ vựng tiếng Trung
pān*shēng攀
升
Nghĩa tiếng Việt
leo lên
2 chữ23 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
攀
Bộ: 手 (tay)
19 nét
升
Bộ: 十 (mười)
4 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 攀 kết hợp từ phần bên trái là bộ 'tay' (手) chỉ hành động liên quan đến tay, và phần bên phải biểu thị ý nghĩa liên quan tới việc leo trèo.
- 升 có bộ 'thập' (十) trên cùng, ám chỉ việc nâng lên, tăng lên.
→ 攀升 có nghĩa là tăng lên, leo lên hoặc thăng tiến.
Từ ghép thông dụng
攀岩
leo núi
攀登
leo lên, trèo lên
上升
tăng lên, lên cao