Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng để mô tả xu hướng tăng nhanh và liên tục của các số liệu như giá cả, nhiệt độ
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
phàn thăng
Từng chữ
- 攀phànleo; trèo; vịn; bám; víu (bám vào vật để leo lên); bấu víu; nhờ vả; kết thân với những người có địa vị cao hơn mình; dính líu; bắt chuyện
- 升thăngbay lên; cái thưng; thưng, thăng (đơn vị đo)
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa攀升 thường dùng trong ngữ cảnh kinh tế, số liệu thống kê; nhấn mạnh tốc độ và xu hướng tăng liên tục, không phải chỉ tăng nhất thời.
Câu ví dụ
- 今年房价持续攀升,让很多人买不起。
Năm nay giá nhà liên tục leo thang, khiến nhiều người không mua được.
- 气温不断攀升,已经超过三十八度。
Nhiệt độ không ngừng tăng cao, đã vượt qua 38 độ.
- 他的事业一路攀升,令人羡慕。
Sự nghiệp của anh ấy leo thang không ngừng, thật đáng ngưỡng mộ.
- 股市大盘持续攀升至历史新高。
Chỉ số chứng khoán liên tục tăng lên mức cao lịch sử.
Kết hợp thường gặp
- 持续攀升
liên tục leo thang
- 价格攀升
giá cả leo thang
- 不断攀升
không ngừng tăng lên
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.