Từ vựng tiếng Trung
fēng峰
huí回
lù路
zhuǎn转
Nghĩa tiếng Việt
sự việc đã có bước ngoặt mới
4 chữ37 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平2 升4 降3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
峰
Bộ: 山 (núi)
10 nét
回
Bộ: 囗 (vây quanh)
6 nét
路
Bộ: 足 (chân, bước đi)
13 nét
转
Bộ: 车 (xe, bánh xe)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 峰 (núi) kết hợp 山 (núi) với phong cách chỉ độ cao và sự nổi bật của núi.
- 回 (trở lại) với bộ vây quanh 囗 ngụ ý sự quay trở lại hoặc vòng quanh.
- 路 (đường) có bộ 足 (chân) biểu thị các bước trên con đường.
- 转 (quay) với bộ 车 (xe) liên quan đến sự chuyển động và thay đổi hướng.
→ Ý nghĩa tổng thể là một tình huống hoặc con đường có nhiều khúc ngoặt bất ngờ.
Từ ghép thông dụng
山峰
đỉnh núi
回家
về nhà
道路
con đường