Từ vựng tiếng Trung
qǐ*fú起
伏
Nghĩa tiếng Việt
lên xuống
2 chữ16 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
起
Bộ: 走 (chạy)
10 nét
伏
Bộ: 人 (người)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 起: Bao gồm bộ '走' (chạy) và thêm phần trên '己' có thể liên quan đến bản thân, hàm ý hành động tự thân khởi đầu.
- 伏: Bao gồm bộ '人' (người) và phần '犬' (chó), gợi ý hình ảnh người cúi xuống hoặc nằm xuống như chó.
→ 起伏: Ý chỉ sự lên xuống, biến đổi không ổn định.
Từ ghép thông dụng
起床
thức dậy
起飞
cất cánh
伏击
phục kích
潜伏
tiềm ẩn