Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa起伏 có thể dùng cho vật lý (địa hình, sóng) hoặc trừu tượng (cảm xúc, vận mệnh). 起伏不定 nhấn mạnh sự không ổn định. Mang sắc thái trung tính.
Câu ví dụ
- 山峦起伏,风景壮观。
Đồi núi nhấp nhô, phong cảnh hùng vĩ.
- 他的情绪起伏不定,让人担心。
Tâm trạng anh ấy thất thường lên xuống, khiến mọi người lo lắng.
- 这首音乐节奏起伏,扣人心弦。
Bản nhạc này có nhịp điệu lên xuống, rất hấp dẫn.
- 人生充满起伏,要学会坦然面对。
Cuộc đời đầy thăng trầm, phải học cách bình thản đối mặt.
Kết hợp thường gặp
- 起伏不定
lên xuống thất thường
- 情绪起伏
cảm xúc thăng trầm
- 波浪起伏
sóng nhấp nhô
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.