Từ vựng tiếng Trung
cì*rì

Nghĩa tiếng Việt

Ngày hôm sau, ngày tiếp theo — dùng trong văn viết trang trọng, ít dùng trong khẩu ngữ. Thứ nhật (次日) theo Hán-Việt.

2 chữ10 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (thiếu)

6 nét

Bộ: (mặt trời)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

次日 mang phong cách văn viết trang trọng; trong giao tiếp hằng ngày nên dùng 第二天 hoặc 明天 thay thế.

Câu ví dụ

  • 他当天出发,次日抵达北京。Tā dāngtiān chūfā, cì rì dǐdá Běijīng. thanh 1

    Anh ấy khởi hành ngay hôm đó, ngày hôm sau đến Bắc Kinh.

  • 会议在次日上午继续进行。Huìyì zài cì rì shàngwǔ jìxù jìnxíng. thanh 4

    Cuộc họp tiếp tục vào sáng ngày hôm sau.

  • 手术后次日,病人可以下床走动。Shǒushù hòu cì rì, bìngrén kěyǐ xià chuáng zǒudòng. thanh 3

    Ngày hôm sau sau phẫu thuật, bệnh nhân có thể xuống giường đi lại.

  • 次日清晨,他们继续赶路。Cì rì qīngchén, tāmen jìxù gǎnlù. thanh 4

    Sáng sớm ngày hôm sau, họ tiếp tục lên đường.

Kết hợp thường gặp

  • 次日上午cì rì shàngwǔ thanh 4

    sáng ngày hôm sau

  • 次日清晨cì rì qīngchén thanh 4

    sáng sớm ngày hôm sau

  • 次日抵达cì rì dǐdá thanh 4

    đến nơi vào ngày hôm sau

  • 手术后次日shǒushù hòu cì rì thanh 3

    ngày hôm sau sau phẫu thuật

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.