Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
lượng từ / trạng từDùng để liệt kê theo thứ tự quan trọng. Thường đi sau '首先' (trước hết).
Câu ví dụ
- 首先,我要感谢父母。其次,感谢老师。
Trước hết, tôi muốn cảm ơn cha mẹ. Kế tiếp, cảm ơn thầy cô.
- 他是我最好的朋友,其次才是我的同学。
Anh ấy là bạn tốt nhất của tôi, rồi mới là bạn học.
Kết hợp thường gặp
- 其次就是
kế tiếp là
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.