Từ vựng tiếng Trung
zài*cì再
次
Nghĩa tiếng Việt
lại một lần nữa
2 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
再
Bộ: 冂 (biên giới)
6 nét
次
Bộ: 冫 (băng)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '再' có phần trên là '冂' (biên giới), phần dưới là '土' (đất), tượng trưng cho việc đi qua biên giới để đến một vùng đất mới, mang ý nghĩa 'lặp lại' hoặc 'lần nữa'.
- Chữ '次' có phần trên là '冫' (băng), phần dưới là '欠' (thiếu), tượng trưng cho việc thiếu điều gì đó cần được bổ sung, mang ý nghĩa 'thứ tự' hoặc 'lần'.
→ 再次 có nghĩa là lặp lại hoặc làm điều gì đó lần nữa.
Từ ghép thông dụng
再次
lần nữa
再见
tạm biệt
再三
nhiều lần