Từ vựng tiếng Trung
gōng*zī

Nghĩa tiếng Việt

Lương, tiền lương

2 chữ13 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (công việc)

3 nét

Bộ: (vỏ sò)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

danh từ

工资 là tiền lương cố định hàng tháng. Nó khác với 薪水 (tiền lương nói chung) và 收入 (thu nhập). Trong giao tiếp, người ta thường nói '发工资' (trả lương) hoặc '涨工资' (tăng lương). Lưu ý: 工资 chỉ lương cố định, còn tiền thưởng là 奖金.

Câu ví dụ

  • 这个工作的工资还不错。Zhège gōngzuò de gōngzī hái bùcuò. thanh 4
  • 公司每个月五号发工资。Gōngsī měi gè yuè wǔ hào fā gōngzī. thanh 1

Kết hợp thường gặp

  • 发工资fā gōngzī thanh 1
  • 工资水平gōngzī shuǐpíng thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.