Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ 企业 hoặc làm tân ngữ cho động từ 引进
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
ngoại tư
Từng chữ
- 外ngoạibên ngoài
- 资tưcủa cải, vốn; giúp đỡ, cung cấp; tư chất, tư cách
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa外资 là thuật ngữ kinh tế/tài chính, chỉ FDI (đầu tư trực tiếp nước ngoài). Phân biệt với 国资 (vốn nhà nước) và 民资 (vốn tư nhân trong nước). Từ ghép phổ biến: 外资企业 (FIE — foreign-invested enterprise).
Câu ví dụ
- 外资企业在中国数量不断增加。
Số lượng doanh nghiệp vốn nước ngoài ở Trung Quốc không ngừng tăng.
- 政府出台政策吸引外资。
Chính phủ ban hành chính sách thu hút vốn nước ngoài.
- 外资银行在国内开设了分支机构。
Ngân hàng nước ngoài đã mở chi nhánh trong nước.
- 引进外资有助于促进经济发展。
Thu hút vốn nước ngoài giúp thúc đẩy phát triển kinh tế.
Kết hợp thường gặp
- 外资企业
doanh nghiệp vốn nước ngoài
- 吸引外资
thu hút vốn ngoại
- 引进外资
dẫn nhập vốn ngoại
- 外资银行
ngân hàng nước ngoài
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.