Từ vựng tiếng Trung
wài*zī

Nghĩa tiếng Việt

vốn nước ngoài

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (buổi tối)

5 nét

Bộ: (vỏ sò)

10 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 外: Ký tự này bao gồm bộ '夕' (buổi tối) và '卜' (bói), gợi ý rằng buổi tối là thời điểm để suy nghĩ hoặc xem xét các yếu tố ngoại vi.
  • 资: Ký tự này có bộ '贝' (vỏ sò) biểu thị giá trị vật chất, kết hợp với phần '次' (thứ tự) để chỉ sự đầu tư hoặc tài chính.

外资: Từ này biểu thị 'vốn nước ngoài', chỉ các nguồn tài chính, đầu tư từ bên ngoài.

Từ ghép thông dụng

wàiguó

nước ngoài

wàimiàn

bên ngoài

jīn

vốn