Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
động từ / danh từĐầu tư (投资) có thể là động từ (đổ vốn vào) hoặc danh từ (khoản đầu tư). Trong kinh doanh, 投资者 là nhà đầu tư. Lưu ý: đầu tư không chỉ là tiền, mà còn có thể là thời gian, công sức (投资时间).
Câu ví dụ
- 他在股市投资了很多钱。
- 教育是最好的投资。
Kết hợp thường gặp
- 外资
- 投资回报
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.