Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm động từ mang tân ngữ chỉ tiền bạc, thời gian hoặc làm danh từ chỉ khoản đầu tư
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
đầu tư
Từng chữ
- 投đầuném, quẳng; đưa vào, bỏ vào; hợp với nhau
- 资tưcủa cải, vốn; giúp đỡ, cung cấp; tư chất, tư cách
Tầng từ vựng
Đầu tư (投资) có thể là động từ (đổ vốn vào) hoặc danh từ (khoản đầu tư). Trong kinh doanh, 投资者 là nhà đầu tư. Lưu ý: đầu tư không chỉ là tiền, mà còn có thể là thời gian, công sức (投资时间).
Câu ví dụ
- 他在股市投资了很多钱。
- 教育是最好的投资。
Kết hợp thường gặp
- 外资
- 投资回报
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.