Từ vựng tiếng Trung
tóu*zī

Nghĩa tiếng Việt

đầu tư, bỏ vốn

2 chữ17 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

7 nét

Bộ: (vật báu)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

động từ / danh từ

Đầu tư (投资) có thể là động từ (đổ vốn vào) hoặc danh từ (khoản đầu tư). Trong kinh doanh, 投资者 là nhà đầu tư. Lưu ý: đầu tư không chỉ là tiền, mà còn có thể là thời gian, công sức (投资时间).

Câu ví dụ

  • 他在股市投资了很多钱。Tā zài gǔshì tóuzī le hěnduō qián. thanh 1
  • 教育是最好的投资。Jiàoyù shì zuì hǎo de tóuzī. thanh 4

Kết hợp thường gặp

  • 外资wàizī thanh 4
  • 投资回报tóuzī huíbào thanh 2

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.