Từ vựng tiếng Trung
tuǒ*shàn

Nghĩa tiếng Việt

Thoả thiện — xử lý, bố trí một cách chu đáo, hợp lý và ổn thoả; nhấn mạnh cả sự thích hợp lẫn sự cẩn thận.

2 chữ19 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nữ, con gái)

7 nét

Bộ: (miệng)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường đứng trước động từ làm trạng từ (妥善+V); mang sắc thái tích cực, chính thức; phân biệt với 妥当 (thoả đáng — nhấn mạnh sự phù hợp) và 周到 (chu đáo — nhấn mạnh sự toàn diện).

Câu ví dụ

  • 要妥善处理这件事Yào tuǒshàn chǔlǐ zhè jiàn shì thanh 4

    Cần xử lý việc này một cách chu đáo, ổn thoả

  • 请妥善保管好您的财物Qǐng tuǒshàn bǎoguǎn hǎo nín de cáiwù thanh 3

    Vui lòng bảo quản tài sản của bạn cẩn thận

  • 伤者已经得到妥善的救治Shāngzhě yǐjīng dédào tuǒshàn de jiùzhì thanh 1

    Người bị thương đã được cứu chữa chu đáo

  • 公司已妥善安置了下岗员工Gōngsī yǐ tuǒshàn ānzhì le xiàgǎng yuángōng thanh 1

    Công ty đã bố trí ổn thoả cho nhân viên mất việc

Kết hợp thường gặp

  • 妥善处理tuǒshàn chǔlǐ thanh 3

    xử lý chu đáo

  • 妥善保管tuǒshàn bǎoguǎn thanh 3

    bảo quản cẩn thận

  • 妥善安置tuǒshàn ānzhì thanh 3

    bố trí ổn thoả

  • 妥善解决tuǒshàn jiějué thanh 3

    giải quyết thoả đáng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.