Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường đứng trước động từ làm trạng từ (妥善+V); mang sắc thái tích cực, chính thức; phân biệt với 妥当 (thoả đáng — nhấn mạnh sự phù hợp) và 周到 (chu đáo — nhấn mạnh sự toàn diện).
Câu ví dụ
- 要妥善处理这件事
Cần xử lý việc này một cách chu đáo, ổn thoả
- 请妥善保管好您的财物
Vui lòng bảo quản tài sản của bạn cẩn thận
- 伤者已经得到妥善的救治
Người bị thương đã được cứu chữa chu đáo
- 公司已妥善安置了下岗员工
Công ty đã bố trí ổn thoả cho nhân viên mất việc
Kết hợp thường gặp
- 妥善处理
xử lý chu đáo
- 妥善保管
bảo quản cẩn thận
- 妥善安置
bố trí ổn thoả
- 妥善解决
giải quyết thoả đáng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.