Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm trạng ngữ đứng trước động từ để bổ nghĩa cho hành động giải quyết, xử lý
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
thoả thiện
Từng chữ
- 妥thoảthoả đáng, ổn, yên
- 善thiệnngười tài giỏi; thiện, lành
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường đứng trước động từ làm trạng từ (妥善+V); mang sắc thái tích cực, chính thức; phân biệt với 妥当 (thoả đáng — nhấn mạnh sự phù hợp) và 周到 (chu đáo — nhấn mạnh sự toàn diện).
Câu ví dụ
- 要妥善处理这件事
Cần xử lý việc này một cách chu đáo, ổn thoả
- 请妥善保管好您的财物
Vui lòng bảo quản tài sản của bạn cẩn thận
- 伤者已经得到妥善的救治
Người bị thương đã được cứu chữa chu đáo
- 公司已妥善安置了下岗员工
Công ty đã bố trí ổn thoả cho nhân viên mất việc
Kết hợp thường gặp
- 妥善处理
xử lý chu đáo
- 妥善保管
bảo quản cẩn thận
- 妥善安置
bố trí ổn thoả
- 妥善解决
giải quyết thoả đáng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.